越南语词典
搜索越南语-英语单词、意思和例句
词条结果“triệu khách” (1)
triệu khách
英语
短语million visitors
Dự án có thể đón khoảng 1 triệu khách mỗi năm.
The project can welcome about 1 million visitors per year.
相关词“triệu khách” (0)
未找到相关词。
短语“triệu khách” (1)
Dự án có thể đón khoảng 1 triệu khách mỗi năm.
The project can welcome about 1 million visitors per year.
